Du học Đại học Joongbu Hàn Quốc đang trở thành lựa chọn ưu tiên của hàng nghìn sinh viên Việt Nam nhờ chất lượng đào tạo xuất sắc, học phí hợp lý và sở hữu 2 cơ sở đào tạo chiến lược tại Chungcheongnam cùng Gyeonggi (sát vách Seoul). Nếu bạn đang muốn tìm hiểu chính xác về điều kiện tuyển sinh, chi phí thực tế cũng như cơ hội học bổng mới nhất năm 2026, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn góc nhìn toàn diện và minh bạch nhất.
| Giá Trị Cung Cấp Trong Bài Viết | Lợi Ích Thực Tế Cho Du Học Sinh |
| Bảng chi phí trọn gói cập nhật 2026 | Minh bạch học phí hệ tiếng, chuyên ngành và KTX |
| So sánh 2 cơ sở Chungcheong & Goyang | Lựa chọn môi trường học và chi phí sinh hoạt phù hợp |
| Bộ điều kiện tuyển sinh từng hệ | Tự đánh giá năng lực hồ sơ trước khi nộp |
| Chính sách học bổng TOPIK / English | Giải pháp cắt giảm từ 10% - 50% học phí |

Thành lập năm 1983, Đại học Joongbu Hàn Quốc (Joongbu University - 중부대학교) là trường đại học tư thục uy tín, hoạt động với triết lý "Trường đại học sáng tạo, lấy sinh viên làm trung tâm". Trường liên tục đổi mới chương trình giảng dạy, ứng dụng thực hành cao và mở rộng hợp tác quốc tế.
Tên tiếng Anh: Joongbu University
Tên tiếng Hàn: 중부대학교
Năm thành lập: 1983
Website chính thức: https://www.joongbu.ac.kr
Cơ sở Chungcheong: 201 Daehak-ro, Chubu-myeon, Geumsan-gun, Chungcheongnam-do (chuyên sâu về Y tế, Sinh học, Thể thao, Kpop).
Cơ sở Goyang: 305 Dongheon-ro, Deokyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do (chuyên sâu về IT, Kinh doanh, Truyền thông, Nghệ thuật - chỉ cách Seoul 30 phút).
💡 Lời khuyên thực tế: Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí sinh hoạt và tập trung học tập, cơ sở Chungcheong là lựa chọn hoàn hảo. Ngược lại, nếu muốn tiếp cận nhanh với thị trường việc làm năng động và văn hóa tại khu vực thủ đô, Goyang Campus sẽ phù hợp hơn dù chi phí ký túc xá cao hơn.
Điều kiện nhập học tại Đại học Joongbu Hàn Quốc được chia rõ ràng theo từng hệ đào tạo nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho du học sinh quốc tế:
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình (GPA) từ 6.5 trở lên.
Trình độ ngoại ngữ: Không yêu cầu TOPIK đầu vào.
Yêu cầu tài chính: Chứng minh tài chính theo quy định du học Hàn Quốc hiện hành.
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
Hệ dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3.
Hệ dạy bằng tiếng Anh: Đạt một trong các chứng chỉ: IELTS 5.5, TOEFL iBT 80, TOEFL CBT 210, TOEFL PBT 550, TEPS 550 trở lên.
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp Đại học (đối với hệ Thạc sĩ) hoặc có bằng Thạc sĩ (đối với hệ Tiến sĩ).
Hệ dạy bằng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 4.
Hệ dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5, TOEFL iBT 80 hoặc chứng chỉ tương đương.
Chương trình học tiếng Hàn tại Đại học Joongbu Hàn Quốc được thiết kế bài bản, giúp sinh viên nâng cao năng lực ngôn ngữ nhanh chóng để chuyển tiếp lên đại học.
Số kỳ học: 4 kỳ/năm (Mỗi kỳ kéo dài 10 tuần).
Thời lượng: 4 tiếng/ngày, 5 ngày/tuần (Thứ 2 - Thứ 6).
Nội dung: Kết hợp đào tạo 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết, lớp luyện thi TOPIK chuyên sâu và các hoạt động trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc.
| Danh Mục Chi Phí Hệ Tiếng | Chi Phí (Won) | Chi Phí Ước Tính (VNĐ) |
| Học phí (1 học kỳ) | 1.100.000 KRW | ~ 22.000.000 VNĐ |
| Học phí trọn gói (1 năm / 4 kỳ) | 4.400.000 KRW | ~ 88.000.000 VNĐ |
| Phí giáo trình (6 tháng) | 200.000 KRW | ~ 3.500.000 VNĐ |
| Bảo hiểm y tế (1 năm) | 100.000 - 200.000 KRW | ~ 1.700.000 - 3.400.000 VNĐ |

Cơ sở Chungcheong tập trung các ngành khối Cảnh sát, Du lịch, Y dược và Thể thao:
| Khoa / Khối Ngành | Chuyên Ngành Chi Tiết | Học Phí / Học Kỳ (KRW) | Học Phí / Học Kỳ (VNĐ) |
| Cảnh sát an ninh | Cảnh sát hành chính, Luật cảnh sát, Cảnh sát điều tra | 3.117.000 - 3.727.000 | ~ 56.000.000 - 67.000.000 |
| Du lịch & Hàng không | Dịch vụ hàng không, Casino, Thực phẩm khách sạn | 3.523.000 | ~ 63.000.000 |
| Phúc lợi & Y tế | Quản lý y tế, Vật lý trị liệu, Điều dưỡng, Mỹ phẩm sinh học | 3.117.000 - 3.811.500 | ~ 56.000.000 - 69.000.000 |
| Thú cưng & Sinh học | Bảo vệ sức khỏe động vật, Tài nguyên thú cưng | 3.523.000 | ~ 63.000.000 |
| Nghệ thuật & Thể thao | Golf, Thể thao giải trí, Kpop, Thiết kế tự do | 3.876.000 | ~ 70.000.000 |
Cơ sở Goyang thế mạnh về Công nghệ, Kinh doanh và Truyền thông đa phương tiện:
| Khoa / Khối Ngành | Chuyên Ngành Chi Tiết | Học Phí / Học Kỳ (KRW) | Học Phí / Học Kỳ (VNĐ) |
| Kinh doanh toàn cầu | Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế | 3.141.000 | ~ 57.000.000 |
| Sư phạm | Giáo dục mầm non, Giáo dục tiểu học, Giáo dục đặc biệt | 3.345.000 | ~ 60.000.000 |
| Công nghệ & Kỹ thuật | Kiến trúc, Kỹ thuật phần mềm, Game, Bảo mật IT, Điện tử | 3.842.000 | ~ 69.000.000 |
| Nội dung văn hóa | Truyện tranh - Hoạt hình, Báo chí truyền thông, Thiết kế | 3.551.000 - 3.907.000 | ~ 63.000.000 - 71.000.000 |
| Nghệ thuật trình diễn | Nhạc kịch, Âm nhạc ứng dụng, Giải trí làm đẹp | 3.551.000 - 3.907.000 | ~ 63.000.000 - 70.000.000 |
Trường Đại học Joongbu Hàn Quốc cung cấp đa dạng chuyên ngành cao học cho sinh viên muốn nâng cao trình độ chuyên môn.
| Hệ Đào Tạo | Khối Ngành | Học Phí / Học Kỳ (KRW) | Học Phí / Học Kỳ (VNĐ) |
| Thạc sĩ Tổng hợp | Xã hội Nhân văn, Y tế, Kỹ thuật | 3.051.000 - 4.644.000 | ~ 55.000.000 - 84.000.000 |
| Thạc sĩ Khoa học NH | Ngôn ngữ Hàn, Trị liệu tâm lý, Ô tô, IT | 2.345.000 - 2.683.000 | ~ 42.000.000 - 48.000.000 |
| Thạc sĩ Giáo dục | Quản lý giáo dục, Tâm lý học, Mầm non | 2.640.000 | ~ 47.000.000 |
| Tiến sĩ | Quản trị, Y tế, Kỹ thuật, Nội dung văn hóa | 3.051.000 - 4.644.000 | ~ 55.000.000 - 84.000.000 |
Nhằm khuyến khích tinh thần học tập, Đại học Joongbu Hàn Quốc duy trì quỹ học bổng đa dạng cho sinh viên quốc tế:
| Loại Học Bổng | Điều Kiện Đạt Được | Mức Giảm Học Phí |
| Học bổng TOPIK | TOPIK 2 + 250 giờ học tiếng tại trường | Giảm 10% học phí |
| TOPIK 3 | Giảm 20% học phí | |
| TOPIK 4 | Giảm 30% học phí | |
| TOPIK 5 | Giảm 40% học phí | |
| TOPIK 6 | Giảm 50% học phí | |
| Học bổng Tiếng Anh | IELTS 5.5 / TOEFL iBT 71 / TEPS 600 | Giảm 20% học phí |
| Học bổng Thành tích | GPA học kỳ trước đạt $\ge 4.0$ / 4.5 | Giảm 10% học phí |
⚠️ Lưu ý quan trọng: Mức giảm học bổng được áp dụng trực tiếp vào kỳ học tiếp theo. Sinh viên cần duy trì điểm số chuyên cần trên 80% để không bị tước quyền xét duyệt học bổng.
Cả hai cơ sở của trường đều được trang bị hệ thống ký túc xá hiện đại, an ninh 24/7 với đầy đủ tiện nghi: điều hòa, wi-fi, phòng tự học, phòng gym, nhà ăn tự phục vụ.
| Cơ Sở Ký Túc Xá | Loại Phòng | Chi Phí (KRW / 6 tháng) | Chi Phí Ước Tính (VNĐ) |
| Chungcheong Campus | Phòng 4 người | ~ 800.000 KRW | ~ 14.000.000 VNĐ |
| Goyang Campus | Phòng 2 người | ~ 1.900.000 KRW | ~ 34.000.000 VNĐ |
1. Chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Đại học Joongbu khoảng bao nhiêu?
Tại cơ sở Chungcheong, chi phí ăn uống và sinh hoạt dao động khoảng 300.000 - 400.000 KRW/tháng (~6 - 8 triệu VNĐ). Tại Goyang, con số này khoảng 450.000 - 600.000 KRW/tháng (~9 - 12 triệu VNĐ) do nằm gần thủ đô Seoul.
2. Sinh viên Đại học Joongbu Hàn Quốc có được đi làm thêm không?
Có. Sinh viên hệ tiếng Hàn được làm thêm sau 6 tháng nhập học (tối đa 20 giờ/tuần). Sinh viên hệ Đại học được làm thêm ngay khi nhập học theo quy định của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc.
3. Không có TOPIK có thể đăng ký học chuyên ngành tại trường không?
Không. Bạn bắt buộc phải có TOPIK 3 trở lên (hoặc IELTS 5.5 nếu học hệ tiếng Anh). Nếu chưa có chứng chỉ, bạn có thể đăng ký khóa học tiếng Hàn 1 năm tại trường trước khi vào chuyên ngành.
Đại học Joongbu Hàn Quốc là điểm đến du học lý tưởng nhờ sự cân bằng xuất sắc giữa chi phí đào tạo hợp lý, chất lượng giảng dạy chuyên sâu và vị trí địa lý thuận lợi. Việc chủ động chuẩn bị hồ sơ sớm và nâng cao trình độ tiếng Hàn sẽ giúp bạn nâng cao cơ hội trúng tuyển cũng như giành lấy các suất học bổng giá trị.
Bạn đang cần tư vấn chi tiết hơn về hồ sơ du học Đại học Joongbu Hàn Quốc? Liên hệ ngay với đội ngũ Team Monday để được hỗ trợ đánh giá hồ sơ hoàn toàn miễn phí!
Các trường học phí rẻ tại Hàn Quốc
Chi phí du học Hàn Quốc
Chi phí du học Hàn Quốc cùng ASEAN