Đại học Ngoại ngữ Busan: Học Phí, Học Bổng & Review Mới Nhất 2026

Đại học Ngoại ngữ Busan: Học Phí, Học Bổng & Review Mới Nhất 2026

Đại học Ngoại ngữ Busan (Busan University of Foreign Studies - BUFS) luôn nằm trong danh sách ưu tiên của các bạn trẻ khao khát làm chủ ngoại ngữ và phát triển sự nghiệp trong môi trường toàn cầu. Tuy nhiên, việc lựa chọn trường du học không chỉ dừng lại ở danh tiếng mà cần dựa trên những thông số tài chính thực tế, chính sách học bổng cạnh tranh và điều kiện sinh hoạt phù hợp với năng lực bản thân.

Bài viết này tổng hợp toàn bộ các dữ liệu quan trọng nhất cập nhật năm 2026, giúp bạn lên lộ trình du học tối ưu:

  • Biểu phí chi tiết hệ tiếng, hệ đại học và cao học mới nhất.

  • Bảng điều kiện săn học bổng giảm tới 60% học phí ngay từ kỳ đầu.

  • Phân tích thực tế chi phí sinh hoạt ký túc xá và cơ hội việc làm thêm tại Busan.

  • Lưu ý quan trọng khi nộp hồ sơ visa để tránh mất thời gian và chi phí phát sinh.

Đại học Ngoại ngữ Busan
Ảnh: trường Đại học Ngoại ngữ Busan


1. Tổng quan về trường Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS)

Được thành lập từ năm 1981 bởi Học viện Seongji, trường đã khẳng định vị thế vững chắc trong hệ thống giáo dục xứ sở kim chi:

  • Tên tiếng Hàn: 부산외국어대학교

  • Tên tiếng Anh: Busan University of Foreign Studies (BUFS)

  • Loại hình đào tạo: Đại học Tư thục

  • Vị trí: 65 Geumsaem-ro 485beon-gil, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc

  • Quy mô: Hơn 11.600 sinh viên đang theo học

  • Mạng lưới liên kết: Hợp tác với hơn 100 đại học danh tiếng tại 24 quốc gia trên thế giới

Trường thuộc Top 5 đại học đào tạo ngoại ngữ xuất sắc nhất Hàn Quốc và Top 40 đại học hàng đầu toàn quốc. Điểm mạnh vượt trội của trường nằm ở tỷ lệ sinh viên có việc làm tại nước ngoài sau tốt nghiệp liên tục giữ vị trí dẫn đầu cả nước.

💡 Lời khuyên thực tế: Campus của trường tọa lạc tại quận Geumjeong, chỉ cách các khu vực sầm uất của thành phố từ 2 đến 4 km. Hệ thống xe buýt trường kết nối trực tiếp với các trạm tàu điện ngầm nội đô, giúp du học sinh tiết kiệm đáng kể thời gian di chuyển hàng ngày.

2. Chương trình đào tạo tiếng Hàn (D-4-1)

Hệ học tiếng tại viện ngôn ngữ của trường là bước đệm lý tưởng cho sinh viên quốc tế trước khi bước vào chuyên ngành chính khóa.

2.1. Điều kiện tuyển sinh

  • Học vấn: Tốt nghiệp THPT không quá 3 năm.

  • Điểm trung bình (GPA): Từ 6.5 trở lên cho cả 3 năm cấp ba.

  • Tài chính: Sổ tiết kiệm ngân hàng đáp ứng tiêu chuẩn chứng minh tài chính du học Hàn Quốc theo quy định hiện hành.

2.2. Bảng biểu phí hệ học tiếng Hàn 2026

Khoản mụcChi phí (KRW)Ghi chú
Phí đăng ký60,000Nộp 1 lần khi nộp hồ sơ
Học phí (1 năm / 4 kỳ)4,800,00010 tuần / 100 giờ học / 1 kỳ
Bảo hiểm sinh viên70,000Bắt buộc theo quy định
Tổng cộng năm đầu4,930,000~88.000.000 - 92.000.000 VNĐ


3. Khối ngành và học phí chuyên ngành hệ đại học (D-2-2)

Sinh viên quốc tế đăng ký hệ cử nhân tại Đại học Ngoại ngữ Busan cần đạt chứng chỉ TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (đối với các chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh), bên cạnh điểm GPA THPT từ 6.5. Mức phí nhập học chung cho năm nhất là 325,000 KRW.


Nhóm KhoaChuyên ngành tiêu biểuHọc phí / Học kỳ (KRW)
Ngôn ngữ Á ĐôngTiếng Anh, Tiếng Trung2,863,000
Chương trình Dung hợpDung hợp D2 (Anh - Trung), Tiếng Nhật3,236,000
Nhân văn & Khu vực họcVăn hóa EU (Đức, Pháp, Ý), Trung Nam Mỹ (Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha), Nga - Thổ Nhĩ Kỳ, Ả Rập, Hàn Quốc học2,863,000
Đông Nam Á họcTiếng Việt, Tiếng Thái, Indonesia, Myanmar, Xử lý ngôn ngữ ICT3,236,000
Kinh doanh Quốc tếQuản trị Kinh doanh, Kế toán, Thương mại Quốc tế, Marketing2,863,000
Sáng tạo Toàn cầuPhúc lợi Xã hội3,138,000
Truyền thông & Đa ngànhDung hợp Thông tin Truyền thông, Quốc tế học3,236,000
Thể dục Thể thaoKinh doanh Thể dục Thể thao, Xã hội Thể thao3,405,000
An ninh & Hành chínhCảnh sát Hành chính2,863,000
Bảo mật Thông tinCảnh sát Mạng, An ninh Mạng3,881,000
Công nghệ Thông tin (IT)Kỹ thuật Phần mềm, Kỹ thuật Robot, IT Nhúng3,881,000
Đại học Ngoại ngữ Busan
Ảnh: Trường Đại học Ngoại ngữ Busan



4. Chính sách học bổng Đại học Ngoại ngữ Busan mới nhất

BUFS triển khai mạng lưới học bổng rộng mở nhằm thu hút nhân tài quốc tế. Học bổng được xét tự động theo kết quả chứng chỉ ngôn ngữ đầu vào và duy trì qua điểm trung bình học tập (GPA) từng kỳ.

4.1. Học bổng đầu vào (Kỳ học đầu tiên)

Tiêu chuẩn chứng chỉ ngôn ngữMức miễn giảm học phí
TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 / TOEFL 53Giảm 30% học phí
TOPIK 4 hoặc IELTS 6.0 / TOEFL 69Giảm 40% học phí (Thưởng thêm 200,000 KRW với TOPIK 4)
TOPIK 5 hoặc IELTS 6.5 / TOEFL 86Giảm 50% học phí (Thưởng thêm 400,000 KRW với TOPIK 5)
TOPIK 6 hoặc IELTS 7.0 / TOEFL 98Giảm 60% học phí (Thưởng thêm 600,000 KRW với TOPIK 6)
Sinh viên hoàn thành tối thiểu 1 kỳ học tiếng tại BUFSMiễn 100% phí nhập học + Giảm 30% học phí

4.2. Học bổng duy trì (Từ kỳ thứ hai trở đi)

Điểm trung bình tích lũy (GPA thang 4.5)Tỷ lệ giảm học phí
Từ 2.5 đến dưới 3.0Giảm 10% học phí
Từ 3.0 đến dưới 3.5Giảm 30% học phí
Từ 3.5 trở lênGiảm 50% học phí

⚠️ Lưu ý quan trọng: Để duy trì học bổng, sinh viên bắt buộc phải hoàn thành tối thiểu 12-15 tín chỉ mỗi kỳ và không vi phạm kỷ luật chuyên cần. Đạt mốc GPA 3.0 tại BUFS không quá áp lực nếu bạn tham gia đầy đủ các buổi thảo luận nhóm và nộp bài tập đúng hạn.

5. Chương trình đào tạo sau đại học (Thạc sĩ & Tiến sĩ)

Với đội ngũ giáo sư đầu ngành, chương trình cao học tại Đại học Ngoại ngữ Busan cung cấp lộ trình nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ ứng dụng, khu vực học và công nghệ tự động hóa.

5.1. Khối ngành nghiên cứu nổi bật

  • Khoa học Xã hội & Nhân văn: Ngôn ngữ học ứng dụng (Anh, Nhật, Trung), Sư phạm tiếng Hàn cho người nước ngoài, Hàn Quốc học, Khu vực học (Đông Nam Á, Châu Âu, Mỹ Latinh).

  • Viện đào tạo Biên - Phiên dịch: Đào tạo chuyên sâu phiên dịch cabin các cặp ngôn ngữ Hàn - Anh, Hàn - Nhật, Hàn - Trung.

  • Kinh doanh & Kỹ thuật cao: Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA), Cảnh sát mạng, Hệ thống Robot 3D tổng hợp, Công nghệ Thông tin (ICT).

5.2. Biểu phí chương trình cao học

Khối ngànhHọc phí Thạc sĩ / Kỳ (KRW)Học phí Tiến sĩ / Kỳ (KRW)
Nhân văn & Ngôn ngữ3,750,0003,900,000
Kinh doanh - Quản trị4,360,0004,580,000
Khoa học Tự nhiên & Thể thao4,360,0004,580,000
Công nghệ Thông tin (IT)4,860,0004,950,000

6. Ký túc xá và Chi phí sinh hoạt thực tế tại Busan

Khuôn viên trường cung cấp hai khu ký túc xá khang trang: một khu nằm trực tiếp trong khuôn viên trường và một khu ký túc xá vệ tinh cách trường khoảng 3km (có tuyến xe buýt hỗ trợ đưa đón). Cơ sở vật chất tích hợp trọn gói điều hòa nhiệt độ, bàn học, mạng internet tốc độ cao, phòng tập gym, khu giặt là tự động và nhà ăn sinh viên đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

[GỢI Ý ẢNH: Không gian phòng đôi ký túc xá tiện nghi tại BUFS - Alt Text: ky-tuc-xa-dai-hoc-ngoai-ngu-busan-bufs]

Khu ký túc xáLoại phòngThời hạn hợp đồngChi phí tham khảo (KRW)
Ký túc xá trong trườngPhòng đôi3 tháng806,000

Phòng đôi6 tháng1,159,000

Suất ăn tùy chọn110 bữa ăn319,000
Ký túc xá ngoài trườngPhòng ba6 tháng1,100,000

Phòng đôi6 tháng1,400,000


So với Seoul đắt đỏ, chi phí sinh hoạt tại Busan tiết kiệm hơn từ 25% đến 35%. Tiền ăn uống, đi lại và sinh hoạt cá nhân trung bình dao động khoảng 450,000 - 600,000 KRW/tháng. Ngoài ra, thành phố biển Busan có nền công nghiệp du lịch và dịch vụ phát triển mạnh mẽ, mang lại nhiều cơ hội làm thêm phong phú cho du học sinh sau khi hoàn thành quy định học tập 6 tháng đầu.

7. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ)

1. Học Đại học Ngoại ngữ Busan có bắt buộc phải ở ký túc xá không?

Trường khuyến khích sinh viên năm nhất ở ký túc xá kỳ đầu tiên để làm quen với môi trường sống. Từ kỳ thứ hai, bạn hoàn toàn có thể chủ động chuyển ra ngoài thuê phòng dạng One-room hoặc Hasuk xung quanh khu vực ga tàu điện ngầm Namsan.

2. Chưa có chứng chỉ TOPIK có nộp hồ sơ du học BUFS được không?

Được. Bạn có thể đăng ký khóa học tiếng Hàn visa D-4-1 tại Viện ngôn ngữ của trường. Sau khi hoàn thành và thi đạt chứng chỉ TOPIK 3 trở lên, bạn sẽ được chuyển tiếp thẳng lên học chuyên ngành hệ cử nhân.

3. Cơ hội làm thêm tại Busan dành cho sinh viên ngoại ngữ có dễ tìm không?

Busan là thành phố cảng quốc tế năng động. Sinh viên thành thạo tiếng Hàn hoặc tiếng Anh có thể tìm việc làm thêm đa dạng như phụ việc nhà hàng, hướng dẫn viên du lịch, trợ lý kho vận, hoặc hỗ trợ dịch thuật với mức thù lao theo luật tối thiểu từ 9,860 KRW/giờ trở lên.

Môi trường đào tạo đa văn hóa, học phí hợp lý cùng mạng lưới hỗ trợ việc làm toàn cầu giúp Đại học Ngoại ngữ Busan trở thành điểm tựa vững vàng cho ước mơ vươn tầm quốc tế của bạn. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng hạn và nâng cao năng lực ngôn ngữ ngay từ hôm nay sẽ mở rộng cánh cửa nhận những suất học bổng giá trị cao nhất tại ngôi trường danh tiếng này.

Nếu bạn cần hỗ trợ rà soát học bạ, đánh giá tỷ lệ đậu visa hoặc hoàn thiện lộ trình săn học bổng, hãy để lại thông tin để được đội ngũ chuyên viên tư vấn chi tiết hoàn toàn miễn phí.

Chi phí Du học Hàn tại ASEAN
Các trường công lập học phí rẻ Hàn Quốc

Đại học quốc gia kunsan




Chia sẻ
Đại học Ngoại ngữ Busan: Học Phí, Học Bổng & Review Mới Nhất 2026
Hastag
Liên hệ ngay với chúng tôi để được đội ngũ chuyên gia tư vấn

Bài viết liên quan